jactation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Y học) : Sự trăn trở, sự quằn quại dữ dội : Chỉ trạng thái cực kỳ bồn chồn, liên tục lăn lộn, vặn vẹo hoặc co giật của một người, thường do bệnh nặng hoặc sốt cao gây ra. Chứng co giật : Một triệu chứng bệnh lý biểu hiện bằng những cử động giật không kiểm soát được. Danh từ (Từ cổ, ít dùng) : Thói khoe khoang, khoác lác : Hành động khoe mẽ, phô trương một cách phóng đại. Ví...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Pathological restlessness : In medical contexts, 'jactation' refers to a state of severe and involuntary physical restlessness, characterized by tossing, turning, or twitching, typically observed in a person suffering from a high fever or a serious illness. Archaic: Boasting : An obsolete meaning of 'jactation' is the act of boasting or bragging. Usage and Examples Medical Con...
See full definition →