jamboree

Không tìm thấy từ "jamboree"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đại hội, lễ hội lớn : Một sự kiện lớn, náo nhiệt và vui vẻ, thường được tổ chức cho một nhóm người cụ thể, đặc biệt là các hội đoàn hoặc tổ chức. Buổi liên hoan, buổi tiệc tùng ồn ào : Một buổi tụ tập đông người với không khí ăn mừng, chè chén và giải trí. Ví dụ sử dụng Danh từ : The scout jamboree brought together thousands of young people from around the country. (Đại hội...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đại hội hướng đạo quốc tế : Một sự kiện quy mô lớn, thường là trại họp bạn quốc tế, dành cho các thành viên phong trào Hướng đạo (Scouts) từ nhiều quốc gia khác nhau để gặp gỡ, giao lưu và tham gia các hoạt động chung. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le jamboree scout a lieu tous les quatre ans. (Đại hội hướng đạo quốc tế diễn ra bốn năm một lần.) Des milliers d...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A large, lively celebration or gathering : Specifically, a large rally or festive meeting, often of Scouts (Boy Scouts or Girl Guides), involving camping and various activities. 2. A noisy or unrestrained merrymaking : A boisterous festivity or party. Examples Noun : The national Scout jamboree brought together thousands of young people from across the country. After the fi...

See full definition →