japan

Không tìm thấy từ "japan"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sơn mài Nhật Bản; đồ sơn mài Nhật Bản : Một loại sơn bóng, bền, thường có màu đen, có nguồn gốc từ Nhật Bản, hoặc các đồ vật được phủ bằng loại sơn này. Đồ sứ Nhật Bản : Đồ gốm sứ được sản xuất theo phong cách hoặc có nguồn gốc từ Nhật Bản. Lụa Nhật Bản : Vải lụa được sản xuất tại Nhật Bản. Ngoại động từ : Sơn bằng sơn mài Nhật Bản : Phủ một lớp sơn bóng, cứng lên bề mặt mộ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of lacquer : A hard, glossy, and durable black varnish or lacquer, originally developed in East Asia. Lacquerware : Objects, often decorative, that are coated with this type of lacquer in a style characteristic of Japanese craftsmanship. A country : An island nation in East Asia, officially named Japan, known as a constitutional monarchy and a global economic power. An...

See full definition →