jean

/dʤein/
danh từ
  1. vải chéo go
  2. (số nhiều) quần ngắn ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jean
A woman wears a pair of blue jeans while walking her dog.