Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
jerk
/dʤə:k/

danh từ
  • cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình
  • (số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...)
  • phản xạ
  • (thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
IDIOMS
  • physical Jerks
    • (từ lóng) động tác tập thể dục

ngoại động từ
  • giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình
    • to jerk the door open
      giật mở tung cửa ra
    • to jerk onself free
      giật mạnh để thoát ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng
    • to jerk out one's words
      nói dằn mạnh từng tiếng

nội động từ
  • chạy xóc nảy lên; đi trục trặc
  • co giật (mặt, chân tay...)

ngoại động từ
  • lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng
Related words




Search for jerk in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt