jib door

/'dʤib'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
jib door

A jib door is painted the same color as the wall to blend in seamlessly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa làm bằng với mặt tường ( sơn đồng màu để không phân biệt được): Một loại cửa được thiết kế lắp đặt sao cho bề mặt của hoàn toàn đồng nhất với bức tường xung quanh, thường bằng cách sơn cùng màu, sử dụng cùng loại vật liệu ốp tường hoặc giấy dán tường, nhằm mục đích ngụy trang để cửa trở nên "tàng hình" hoặc khó nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library had a jib door that blended perfectly with the wooden bookshelves. (Thư viện một cánh cửa jib hòa lẫn hoàn hảo với những kệ sách bằng gỗ.)
    • To maintain the clean lines of the minimalist room, the architect specified a jib door for the bathroom entrance. (Để duy trì đường nét tinh giản cho căn phòng theo phong cách tối giản, kiến trúc sư đã chỉ định một cánh cửa jib cho lối vào phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concealed jib door": Cửa jib được ngụy trang, ẩn giấu.
    • The secret study was accessed through a concealed jib door in the paneling. (Phòng nghiên cứu bí mật được vào thông qua một cánh cửa jib được ngụy trang trong lớp ván ốp tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidden door (n): Cửa ẩn, cửa giấu kín (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết phải đồng bề mặt hoàn toàn với tường).
  • Flush door (n): Cửa phẳng (chỉ mô tả cửa bề mặt nhẵn phẳng, không nhất thiết phải ngụy trang với tường).
Từ đồng nghĩa
  • Concealed door: Cửa được giấu kín.
  • Secret door: Cửa bí mật.
Thành ngữ liên quan
jib door

A jib door is painted the same color as the wall to blend in seamlessly.

danh từ
  1. cửa làm bằng với mặt tường ( sơn đồng màu để không phân biệt được)