jolt
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cú giật mạnh, sự xóc nảy : Một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ và thường ngắn, thường gây ra bởi một tác động bên ngoài. Sự bất ngờ, cú sốc tinh thần : Một sự kiện hoặc tin tức gây ngạc nhiên mạnh, làm dao động cảm xúc hoặc suy nghĩ. Động từ : Làm giật mạnh, làm xóc nảy : Gây ra hoặc trải qua một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ. Làm choáng váng, gây sốc : Làm ai đó bị sốc hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A sudden, sharp movement or shake : A jolt is a quick, forceful movement that often causes surprise or discomfort. A sudden shock or surprise : A jolt can also refer to an emotional or mental shock that disrupts one's composure. Verb : To move with a sudden, jerky motion : To jolt is to move or cause something to move in a sharp, abrupt way. To give a sudden shock or surprise...
See full definition →