jotting

Không tìm thấy từ "jotting"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đoạn ghi chú ngắn, nhanh : Một mẩu thông tin được viết ra một cách vội vàng, thường chỉ gồm vài từ hoặc một câu ngắn để ghi nhớ điều gì đó. Mẩu ghi chép nhanh : Một bản ghi chép tóm tắt và không chính thức, thường được viết bằng tay. Ví dụ sử dụng Danh từ : I found an old jotting with her phone number on it. (Tôi tìm thấy một mẩu giấy ghi chú cũ có số điện thoại của cô ấy.)...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A jotting is a brief, hastily written note, typically used to record a quick thought, idea, or piece of information. Usage A jotting is an informal, often fragmentary record. It is not a formal document or a lengthy piece of writing. The word emphasizes speed and brevity in the act of writing. Examples I made a quick jotting of the book title before I forgot it. Her notebook w...

See full definition →