joute
Không tìm thấy từ "joute"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Cuộc đấu, cuộc đua tranh : Chỉ một cuộc thi đấu hoặc tranh tài giữa hai bên, thường mang tính chất đối kháng hoặc cạnh tranh. Cuộc cưỡi ngựa đấu giáo : Trong lịch sử, đây là một môn thể thao thời trung cổ, nơi hai hiệp sĩ cưỡi ngựa dùng giáo tấn công đối thủ. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Les deux politiciens se sont engagés dans une joute verbale. (Hai chính...
See full definition →