jubilé

Học thuật
Thân thiện
jubilé

Le couple célèbre son jubilé de mariage dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ kỷ niệm năm mươi năm: Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để đánh dấu kỷ niệm 50 năm của một sự kiện quan trọng, chẳng hạn như ngày cưới hoặc ngày nhậm chức.
    • Sự đại ; Năm đại ; Lễ đại (đạo Thiên Chúa): Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, đâymột thời kỳ đặc biệt được công bố bởi Giáo hoàng, trong đó các tín hữu có thể nhận được ơn đại (sự tha thứ đặc biệt về hình phạt tạm của tội lỗi).
    • Khánh tiết (năm mươi năm một lần, theo đạo Do Thái): Trong Do Thái giáo, đâymột năm thánh được tổ chức 50 năm một lần, là thời điểm để tha nợ, trả lại đất đai giải phóng nô lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont fêté leur jubilé de mariage. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.)
    • Le pape a proclamé un jubilé. (Đức Giáo hoàng đã công bố một Năm Thánh / một lễ đại .)
    • Le jubilé est une institution biblique. (Năm Thánh Jubilémột định chế trong Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Année de jubilé": Năm Thánh Jubilé (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).

    • L'Église célèbre une année de jubilé. (Giáo hội đang cử hành một Năm Thánh.)
  • "Jubilé sacerdotal": Lễ kỷ niệm 50 năm linh mục.

    • L'évêque a célébré son jubilé sacerdotal. (Vị giám mục đã cử hành lễ kỷ niệm 50 năm linh mục của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubilaire (adj): thuộc về lễ kỷ niệm 50 năm, thuộc về Năm Thánh.

    • Une messe jubilaire. (Một thánh lễ mừng kỷ niệm 50 năm.)
  • Jubiler (động từ): vui mừng khôn xiết, hân hoan (từ này có nghĩa gốc khác với "jubilé" nhưng thường bị nhầm lẫn).

    • La foule jubile. (Đám đông hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinquantième anniversaire: Lễ kỷ niệm 50 năm (nghĩa đời thường).
  • Année sainte: Năm Thánh (nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "jubilé")

Thành ngữ liên quan
  • Être en jubilé: Đang trong thời kỳ Năm Thánh / lễ đại (cách nói ít phổ biến).
    • Le diocèse est en jubilé. (Giáo phận đang trong Năm Thánh.)
jubilé

Le couple célèbre son jubilé de mariage dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lễ kỷ niệm năm mươi năm (ngày cưới, ngày nhậm chức...)
  2. (tôn giáo) sự đại ; năm đại ; lễ đại (đạo Thiên Chúa)
  3. (tôn giáo) khánh tiết (năm mươi năm một lần, theo đạo Do Thái)

Từ chứa "jubilé"