jump ball
/'dʤʌmpbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bóng tranh tài (bóng rổ): Một phương thức bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu khi quyền kiểm soát bóng đang bị tranh chấp. Trọng tài sẽ tung bóng lên không trung giữa hai cầu thủ đối địch, và họ sẽ nhảy lên để tranh cướp bóng về cho đồng đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The referee called a jump ball to start the second half. (Trọng tài thổi còi thực hiện một quả bóng tranh tài để bắt đầu hiệp hai.)
- After the held ball, the official signaled for a jump ball. (Sau tình huống giữ bóng, trọng tài ra hiệu thực hiện một quả bóng tranh tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a jump ball situation": Ở trong một tình huống tranh chấp, không rõ ràng.
- The election is a jump ball situation; either candidate could win. (Cuộc bầu cử là một tình huống tranh chấp; ứng viên nào cũng có thể thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump (động từ): nhảy.
- Ball (danh từ): quả bóng.
Từ đồng nghĩa
- Tip-off (danh từ): Quả giao bóng (cũng là cách bắt đầu trận đấu bóng rổ, nhưng thường dùng cho đầu trận/hiệp, trong khi "jump ball" có thể xảy ra ở bất kỳ lúc nào có tranh chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "jump ball")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "jump ball")
danh từ
- (thể dục,thể thao) quả bóng (trọng tài tung lên bắt đầu trận đấu (bóng rổ)