jump

Không tìm thấy từ "jump"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự nhảy, bước nhảy : Hành động đẩy cơ thể lên khỏi mặt đất bằng chân. Sự giật mình : Một phản ứng nhanh, bất ngờ của cơ thể do sợ hãi hoặc ngạc nhiên. Sự tăng vọt, sự thay đổi đột ngột : Sự gia tăng hoặc thay đổi nhanh chóng và đáng kể (ví dụ: về giá cả, số lượng). Nội động từ : Nhảy : Dùng sức từ chân để bật người lên khỏi mặt đất hoặc qua một vật cản. Giật mình : Phản ứng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An act of propelling oneself into the air : The physical action of pushing off the ground with one's feet, causing the body to become airborne. A sudden, sharp movement due to surprise or fear : An involuntary physical reaction, such as a startle. A sudden increase or rise : A significant and abrupt upward change in level, quantity, or status. An abrupt transition or change :...

See full definition →