just about

just about

The jar is just about full of colorful marbles.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng từ): "just about" có nghĩa gần như, suýt soát, hầu như hoặc sắp sửa. diễn tả một mức độ rất gần với một trạng thái, số lượng, hoặc hành động nào đó, nhưng chưa hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ.

dụ sử dụng
  • (Tôi gần như đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • (Cái hộp gần như đã đầy.)
  • (Chúng tôi gần như đủ tiền để mua .)
  • (Anh ấy gần 30 tuổi.)
  • (Tôi hầu như có thể nhìn thấy ngọn núi từ đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just about to" + động từ: diễn tả một hành động sắp xảy ra.
    • I was just about to leave when the phone rang. (Tôi sắp sửa rời đi thì điện thoại reo.)
  • "Just about" + tính từ: nhấn mạnh mức độ gần đạt đến của một tính chất.
    • The soup is just about warm enough. (Món súp gần như đủ ấm.)
  • "Just about" + danh từ: diễn tả số lượng hoặc mức độ xấp xỉ.
    • There were just about 20 people at the party. ( gần 20 người tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Almost (hầu như): đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Nearly (gần như): tương tự "almost".
  • Approximately (xấp xỉ): thường dùng cho số lượng chính xác hơn.
  • About (khoảng): nghĩa gốc, nhưng "just about" mạnh hơn nhấn mạnh sự sát sao.
Từ đồng nghĩa
  • Almost (hầu như)
  • Nearly (gần như)
  • Practically (thực tế , gần như)
  • Virtually (hầu như, thực tế )
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "just about", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Be just about to: sắp sửa làm gì. - She is just about to start her new job. ( ấy sắp sửa bắt đầu công việc mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Just about everything: hầu như mọi thứ.
    • He has tried just about everything to fix the car. (Anh ấy đã thử hầu như mọi cách để sửa xe.)
  • Just about time: vừa kịp lúc (gần như đã quá muộn).
    • We arrived just about time for the movie. (Chúng tôi đến vừa kịp lúc xem phim.)

Từ gần giống