kè nhè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói với giọng kéo dài, không rõ ràng, thường do say rượu: Hành động nói năng với âm điệu lè nhè, kéo dài giọng, phát âm không rõ, đặc trưng của người đang say xỉn.
- Nài nỉ, đòi hỏi một cách dai dẳng và khó chịu: Hành động yêu cầu, xin xỏ hoặc than phiền một cách lặp đi lặp lại, không ngừng, khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nói giọng say rượu):
- Ông ấy uống say rồi, cứ ngồi đó kè nhè mãi.
- Tiếng nói kè nhè từ trong quán bar vọng ra.
Động từ (Nài nỉ dai dẳng):
- Đứa trẻ kè nhè đòi mua đồ chơi mới.
- Anh ta cứ kè nhè xin tôi giúp đỡ cho bằng được.
Các cách sử dụng nâng cao
"kè nhè kè nhẹt": Nhấn mạnh mức độ dai dẳng, lèo nhèo hơn của hành động nài nỉ.
- Nó kè nhè kè nhẹt cả buổi trưa khiến tôi không ngủ được.
Dùng để miêu tả trạng thái/giọng điệu: Có thể dùng để tả trạng thái nói năng hoặc hành vi một cách tổng quát, không nhất thiết chỉ người say.
- Giọng nó nghe kè nhè như sắp khóc vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Lè nhè (đg.): Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "kè nhè", chỉ giọng nói kéo dài của người say hoặc sự nài nỉ.
- Nài nỉ (đg.): Xin xỏ, yêu cầu một cách tha thiết (nhưng có thể không mang sắc thái tiêu cực, phiền toái như "kè nhè").
- Càu nhàu (đg.): Lầm bầm, phàn nàn trong miệng một cách khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Lè nhè: (đồng nghĩa gần nhất, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- Năn nỉ: van xin, nói nhiều lần để thuyết phục (ít tính chất phiền toái hơn).
- Quấy rầy: làm phiền một cách dai dẳng.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: quyết đoán, rõ ràng, không dai dẳng.
- Im lặng: không nói gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kè nhè" mang sắc thái biểu cảm rõ ràng, thường diễn tả thái độ không hài lòng, bực mình của người nói đối với hành vi được miêu tả.
- Đây là từ dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- đg. 1. Kéo dài giọng nói khi say rượu: Nốc rượu vào kè nhè suốt ngày. 2. Vật nài một cách dai dẳng: Kè nhè vay cho bằng được.