kéfir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kéfir: Một loại thức uống lên men có nguồn gốc từ vùng Kavkaz, được làm từ sữa (thường là sữa dê, sữa bò hoặc sữa cừu) bằng cách sử dụng các hạt kéfir chứa vi khuẩn và nấm men. Đây là một thực phẩm lên men probiotic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le kéfir est réputé pour ses bienfaits sur la digestion. (Kéfir nổi tiếng với lợi ích cho tiêu hóa.)
- Elle prépare son propre kéfir de lait à la maison. (Cô ấy tự làm kéfir sữa tại nhà.)
- On trouve du kéfir de fruits dans les magasins bio. (Người ta tìm thấy kéfir trái cây trong các cửa hàng thực phẩm hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grains de kéfir": Hạt kéfir. Đây là những cụm vi khuẩn và nấm men sống cộng sinh, dùng để lên men sữa hoặc nước đường tạo ra thức uống.
- Il faut rincer les grains de kéfir après chaque utilisation. (Cần rửa sạch hạt kéfir sau mỗi lần sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Képhyr (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "kéfir". Có cùng nghĩa.
- Le képhyr est une boisson traditionnelle. (Képhyr là một thức uống truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Lait fermenté: Sữa lên men (đây là một nhóm thực phẩm rộng hơn, trong đó kéfir là một loại cụ thể).
- Boisson probiotique: Thức uống probiotic.
danh từ giống đực
- như képhyr