kénotron

Học thuật
Thân thiện
kénotron

Un technicien vérifie le kénotron dans un appareil électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kenotron, Ống hai cực nắn điện: Một loại đèn điện tử chân không hai cực (cathode anode), được sử dụng chủ yếu để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều, đặc biệt trong các ứng dụng điện áp cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kénotron est un composant essentiel dans les anciens émetteurs radio. (Kenotron là một linh kiện thiết yếu trong các máy phát sóng radio .)
    • Pour redresser le courant haute tension, on utilise souvent un kénotron. (Để nắn dòng điện cao áp, người ta thường sử dụng một ống hai cực nắn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tube kénotron": Ống kenotron. Cụm từ này nhấn mạnh cấu tạo dạng ống của thiết bị.
    • La panne est due à un tube kénotron défectueux. (Sự cố là do một ống kenotron bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Redresseur (danh từ giống đực): Bộ chỉnh lưu. Đâymột thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ thiết bị nào (bao gồm cả kenotron) dùng để chỉnh lưu dòng điện.
  • Diode à vide (danh từ giống cái): Đèn hai cực chân không. Đâymột tên gọi kỹ thuật khác cho cùng một loại linh kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Tube redresseur: Ống chỉnh lưu.
  • Diode redresseuse: Đèn hai cực chỉnh lưu.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Kénotron" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện tử vật lý, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử khoa học hoặc khi nói về các thiết bị điện tử cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các linh kiện bán dẫn như diode đã thay thế phần lớn công dụng của .
kénotron

Un technicien vérifie le kénotron dans un appareil électronique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) kenotron, ống hai cực nắn điện