kartell

Không tìm thấy từ "kartell"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cácten : Trong kinh tế học, "kartell" (thường viết là "cartel" trong tiếng Anh hiện đại) chỉ một thỏa thuận hoặc liên minh giữa các doanh nghiệp độc lập, thường là đối thủ cạnh tranh, nhằm kiểm soát giá cả, hạn chế sản xuất hoặc phân chia thị trường, dẫn đến hạn chế cạnh tranh. Sự phối hợp hành động chung : "kartell" cũng có thể chỉ sự hợp tác và phối hợp hành động có tổ ch...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An economic cartel : "kartell" refers to a formal agreement between competing businesses to control prices, limit production, or divide markets, often to reduce competition. A political coalition : It can also mean a temporary alliance or coordinated action between political groups for mutual benefit. An agreement for prisoner exchange : Historically, a "kartell" was an arrang...

See full definition →