kayak

Không tìm thấy từ "kayak"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Xuồng ca-nô nhỏ, thuyền kayak : Một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường được chế tạo nhẹ, dành cho một hoặc hai người, được vận hành bằng mái chèo hai lưỡi. Nguồn gốc từ xuồng của người Inuit, được làm từ khung gỗ bọc da động vật. Xuồng caiac : (Từ cũ, ít dùng) Cách gọi cũ dựa trên phiên âm, chỉ loại xuồng truyền thống của người Eskimo (Inuit). Động từ : Chèo thuyền kayak, đi thuy...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Xuồng bọc da (của người Êt-ki-mô) : Một loại thuyền nhỏ, hẹp, truyền thống được làm bằng khung gỗ phủ da động vật, được người Inuit và các dân tộc vùng Bắc Cực sử dụng để săn bắn và di chuyển. Xuồng ca-nô (thể thao) : Một loại thuyền nhẹ, hẹp, thường được làm bằng nhựa composite, sợi thủy tinh hoặc nhựa, được sử dụng trong môn thể thao chèo thuyền, đặc biệt là trê...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, narrow watercraft, typically propelled by a double-bladed paddle. Traditionally, it has a covered deck and a cockpit where the paddler sits, with the legs extended forward. Historically, it was constructed from a light wooden frame covered with animal skins (such as seal skin) for watertightness, notably used by Inuit and other Arctic peoples. A modern recreational or...

See full definition →