kayo

Không tìm thấy từ "kayo"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) : Cú đấm hạ đo ván (knock-out) : Trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh, "kayo" là một cú đấm khiến đối thủ bất tỉnh hoặc không thể đứng dậy kịp trong thời gian quy định, dẫn đến chiến thắng ngay lập tức. Động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) : Hạ đo ván, đánh bất tỉnh : Hành động đánh hoặc đấm một đối thủ (thường trong quyền Anh) đến mức họ bất tỉnh hoặc không thể tiếp tụ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A knockout in boxing : A blow that renders an opponent unconscious, ending the match. This term is specifically used in the context of combat sports, particularly boxing. Verb : To knock unconscious : To deliver a blow that causes an opponent to lose consciousness, typically resulting in an immediate victory in a boxing match or similar contest. Examples Noun : The fight ended...

See full definition →