dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

khó

Words Mentioning "khó"

đánh vật
bền
biến
biện giải
bình tâm
bụng dạ
bước
bước đầu
cắt nghĩa
chán nản
chấp
chẹn
chí
chia sẻ
chịu khó
chữ
chùn
chừng
dự kiến
gặp phải
ghi chú
giàu sang
hơi hướng
kệnh
khắc phục
khảo đính
khó
khó bảo
khó chịu
khó chơi
khó dễ
kho khó
khôn cùng
khó nghe
khó ngửi
khó nhằn
khó nhọc
khốn khó
khó nuốt
khó thở
khó thương
khó tính
khó trôi
khó xử
lụy
mụ
nài
nài bao
năm ba
nệ
ngồm ngoàm
nhằn
nhẹ nợ
nhức nhối
nịt
nói khó
ồ ề
phần việc
phóng đại
ríu
sấp bóng
đùm bọc
đùn
đụng đầu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...