không dưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không phải bỗng nhiên, không phải vô cớ: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra là có nguyên nhân, lý do, chứ không phải ngẫu nhiên hay tình cờ.
- Không phải không có lý do: Biểu thị ý nghĩa phủ định sự ngẫu nhiên, khẳng định có một nguyên nhân tiềm ẩn hoặc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Không dưng chi có chuyện này trò kia. (Không phải bỗng nhiên mà lại có chuyện này chuyện nọ.)
- "Không dưng ai dễ đặt điều cho ai" (Nguyễn Du). (Không phải vô cớ mà người ta dễ đặt điều nói xấu người khác.)
- Anh ấy đến thăm không dưng, chắc là có việc gì quan trọng. (Anh ấy đến thăm không phải không có lý do, chắc là có việc gì quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không dưng mà...": Cụm từ dùng để mở đầu một nhận định, thường đi kèm với việc giải thích lý do phía sau.
- Không dưng mà trời đổ mưa to thế, hẳn là có bão. (Không phải bỗng nhiên mà trời đổ mưa to thế, hẳn là có bão.)
- Dùng trong văn nói để tỏ ý nghi ngờ hoặc tìm kiếm nguyên nhân thực sự đằng sau một hiện tượng.
- Nó im lặng thế, không dưng đâu. (Nó im lặng thế, chắc chắn là có lý do gì đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỗng dưng (phó từ): Một cách bất ngờ, đột ngột, không báo trước. (LƯU Ý: "Bỗng dưng" gần như trái nghĩa với "không dưng", vì nó nhấn mạnh tính bất ngờ, trong khi "không dưng" nhấn mạnh tính có nguyên nhân).
- Trời bỗng dưng đổ mưa. (Trời đột nhiên đổ mưa.)
- Vô cớ (tính từ/ phó từ): Không có nguyên nhân, lý do.
- Anh ta bị khiển trách vô cớ. (Anh ta bị khiển trách mà không có lý do.)
Từ đồng nghĩa
- Không phải vô cớ: Có nguyên nhân, có lý do.
- Có cớ: Có lý do, có nguyên nhân.
- Ắt hẳn có lý do: Chắc chắn là có nguyên nhân.
Từ trái nghĩa
- Bỗng nhiên: Một cách đột ngột, bất thình lình.
- Tình cờ: Một cách ngẫu nhiên, không chủ định.
- Vô cớ: Không có lý do, nguyên nhân.
Thành ngữ liên quan
- Không dưng ai dễ đặt điều cho ai: Thành ngữ kinh điển trích từ "Truyện Kiều" (Nguyễn Du), ý nói không ai vô cớ mà bịa chuyện, nói xấu người khác nếu không có nguyên nhân gì đó.
- Không dưng chi...: Cấu trúc cổ, thường gặp trong văn học, dùng để nghi vấn hoặc khẳng định về sự tồn tại của một nguyên nhân.
- Không dưng chi bậu lại bỏ phụ phàng? (Không phải không có lý do gì mà em lại bỏ anh một cách phụ phàng?)
- Không phải bỗng nhiên: Không dưng chi có chuyện này trò kia (K).