dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
khấu
Words Mentioning "khấu"
đạo cụ
đạo diễn
bầu
cảnh
cánh gà
cảnh phông
chạy hiệu
chiết khấu
cương
diễn tập
diễn xuất
giáo đầu
hạ màn
hậu đài
hậu trường
khấu hao
lớp
màn
màn vây
mở màn
nhắc vở
nhân vật
nói lối
độc bạch
đổi vai
đóng
ông bầu
đóng kịch
phân vai
phông
phỏng tác
phục trang
sân khấu
tái diễn
tâm tình
thủ vai
tiết mục
tình tiết
tổng diễn tập
tổng duyệt
trích đoạn
trợ lí
trường thoại
vào vai
vĩ bạch
vũ kịch
xưng danh
xưng danh
y trang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...