dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

khấu

Words Mentioning "khấu"

đạo cụ
đạo diễn
bầu
cảnh
cánh gà
cảnh phông
chạy hiệu
chiết khấu
cương
diễn tập
diễn xuất
giáo đầu
hạ màn
hậu đài
hậu trường
khấu hao
lớp
màn
màn vây
mở màn
nhắc vở
nhân vật
nói lối
độc bạch
đổi vai
đóng
ông bầu
đóng kịch
phân vai
phông
phỏng tác
phục trang
sân khấu
tái diễn
tâm tình
thủ vai
tiết mục
tình tiết
tổng diễn tập
tổng duyệt
trích đoạn
trợ lí
trường thoại
vào vai
vĩ bạch
vũ kịch
xưng danh
xưng danh
y trang
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...