khủng hoảng chính trị

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng rối loạn nghiêm trọng trong đời sống chính trị của một quốc gia: "khủng hoảng chính trị" một giai đoạn bất ổn, xung đột sâu sắc trong hệ thống quyền lực quản trị, thường khiến các thể chế hoạt động chính trị thông thường bị tê liệt hoặc đổ vỡ.
    • Sự khủng hoảng do biến đổi trong tương quan lực lượng giai cấp sự trỗi dậy của phong trào đấu tranh: Trong học thuyết, "khủng hoảng chính trị" có thể được hiểu hệ quả của sự thay đổi cân bằng quyền lực giữa các giai cấp, đặc biệt khi phong trào của các giai cấp bị áp bức phát triển mạnh mẽ, tạo ra áp lực đòi hỏi thay đổi cấu chính trị hiện hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc khủng hoảng chính trị kéo dài đã khiến đất nước không thể thành lập được chính phủ mới. (Tình trạng rối loạn chính trị nghiêm trọng kéo dài đã ngăn cản việc hình thành một chính phủ mới của quốc gia đó.)
    • Các nhà phân tích cho rằng sự bất đồng sâu sắc trong nội bộ đảng cầm quyền nguy cơ dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị. (Các chuyên gia nhận định rằng mâu thuẫn trầm trọng trong nội bộ đảng đang nắm quyền có thể gây ra tình trạng bất ổn xung đột chính trị nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâm vào khủng hoảng chính trị": rơi vào tình trạng bất ổn rối loạn chính trị nghiêm trọng.

    • Quốc gia đó đang lâm vào khủng hoảng chính trị sau khi tổng thống bị phế truất. (Đất nước đó đang rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị sau sự kiện tổng thống bị buộc phải rời bỏ chức vụ.)
  • "Giải quyết khủng hoảng chính trị": tìm cách chấm dứt tình trạng bất ổn chính trị.

    • Các bên đang nỗ lực đối thoại để giải quyết cuộc khủng hoảng chính trị hiện nay. (Các phe phái đang cố gắng thương lượng nhằm chấm dứt tình trạng xung đột rối loạn chính trị đang diễn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Khủng hoảng (danh từ): tình trạng nguy kịch, rối loạn nghiêm trọng trong một lĩnh vực (như kinh tế, xã hội, tinh thần).

    • khủng hoảng kinh tế (tình trạng suy thoái nghiêm trọng của nền kinh tế), khủng hoảng niềm tin (sự sụp đổ nghiêm trọng về lòng tin).
  • Bất ổn chính trị (cụm danh từ): tình trạng thiếu ổn định, nhiều biến động trong đời sống chính trị (mức độ có thể nhẹ hơn "khủng hoảng chính trị").

Từ đồng nghĩa
  • Loạn chính: (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói) chỉ tình trạng rối loạn, hỗn loạn về mặt chính trị.
  • Chính biến: thường chỉ một sự thay đổi quyền lực đột ngột, thường bằng bạo lực (như đảo chính), có thể một biểu hiện hoặc nguyên nhân dẫn đến "khủng hoảng chính trị".
Các cụm từ liên quan
  • Khủng hoảng lãnh đạo: tình trạng nghiêm trọng khi hệ thống lãnh đạo thiếu vắng, bất lực hoặc mất uy tín, thường một phần của "khủng hoảng chính trị".
  • Khủng hoảng hiến pháp: cuộc khủng hoảng liên quan đến việc giải thích, tuân thủ hoặc vận hành hiến pháp, một dạng cụ thể của "khủng hoảng chính trị".
Thành ngữ liên quan
  • "Nguy cơ khủng hoảng chính trị luôn thường trực": ý nói tình trạng bất ổn chính trị nghiêm trọng có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
    • Với sự chia rẽ sâu sắc trong quốc hội, nguy cơ khủng hoảng chính trị luôn thường trực. (Do mâu thuẫn trầm trọng trong nghị viện, khả năng xảy ra tình trạng rối loạn chính trị nghiêm trọng luôn tồn tại.)
  1. Sự rối loạn trong nền chính trị tư bản do mối tương quan lực lượng giai cấp biến đổi, phong trào đấu tranh của giai cấp bị áp bức lên cao.