kiloampère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Kiloampe: Một đơn vị đo cường độ dòng điện, bằng một nghìn ampe (1 kA = 1000 A). Đây là một đơn vị thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), dùng để đo các dòng điện rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce transformateur peut supporter un courant de plusieurs kiloampères. (Máy biến áp này có thể chịu được dòng điện lên đến vài kiloampe.)
- La foudre génère des décharges électriques de l'ordre du kiloampère. (Sét tạo ra những phóng điện có cường độ cỡ kiloampe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiloampère-heure (kAh)": Kiloampe-giờ, một đơn vị đo điện lượng (lượng điện tích), thường dùng trong các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn.
- La capacité de la batterie est exprimée en kiloampères-heures. (Dung lượng của pin được biểu thị bằng kiloampe-giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ampère (A) (danh từ giống đực): Ampe, đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện trong hệ SI. "Kiloampère" là bội số của "ampère".
- Mégaampère (MA) (danh từ giống đực): Megaampe, đơn vị bằng một triệu ampe, lớn hơn "kiloampère".
- Milliampère (mA) (danh từ giống đực): Miliampe, đơn vị bằng một phần nghìn ampe, nhỏ hơn "ampère".
Từ đồng nghĩa
- kA (viết tắt): Cách viết tắt tiêu chuẩn của "kiloampère".
- Le courant de court-circuit était de 15 kA. (Dòng điện ngắn mạch là 15 kA.)
danh từ giống đực
- (điện học) kiloampe