kinh quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tắc, nguyên tắc cơ bản: "Kinh quyền" là từ ghép Hán Việt, trong đó "kinh" chỉ nguyên tắc thường hằng, bất biến, còn "quyền" chỉ sự linh hoạt, biến hóa tùy hoàn cảnh. Từ này diễn tả sự kết hợp giữa nguyên tắc cố định và sự ứng biến linh hoạt.
- Cách xử sự khôn ngoan: Chỉ phương pháp hành xử vừa biết tuân theo phép tắc căn bản, vừa biết tùy cơ ứng biến cho phù hợp với tình thế thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn uống muốn theo noi phép tắc, Tới lui cho biết lẽ kinh quyền. (Muốn ăn uống thì phải noi theo phép tắc, đi lại ứng xử phải biết lẽ "kinh quyền".)
- Người lãnh đạo giỏi là người thông hiểu lẽ kinh quyền, biết khi nào cần giữ vững nguyên tắc, khi nào cần linh hoạt.
- Trong nghệ thuật quân sự, kinh quyền là một nguyên lý quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lẽ kinh quyền": chỉ đạo lý, nguyên tắc về sự kết hợp giữa cái cố định và cái linh hoạt.
- Cuộc sống vốn đa đoan, con người cần thấu hiểu lẽ kinh quyền.
- "Thuật kinh quyền": chỉ bí quyết, phương pháp ứng xử khôn ngoan, biết tùy cơ ứng biến.
- Ông ấy thành công nhờ nắm vững thuật kinh quyền trong đàm phán.
Biến thể và từ gần giống
- Kinh (thường): nguyên tắc thường hằng, bất biến.
- Quyền (biến): sự biến hóa, linh động tùy theo tình thế.
- Tùy cơ ứng biến: Hành động linh hoạt theo sự biến đổi của hoàn cảnh (đây là cách giải thích ý nghĩa của "kinh quyền").
- Cương nhu: Cứng rắn và mềm dẻo (có ý nghĩa tương tự về sự kết hợp giữa hai mặt đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: không cứng nhắc, biết thay đổi cho phù hợp.
- Ứng biến: thay đổi cách xử sự cho phù hợp với tình huống mới.
- Tùy nghi: tùy theo tình hình mà hành động cho thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- "Trong cương có nhu, trong nhu có cương": Trong cứng rắn có mềm dẻo, trong mềm dẻo có cứng rắn (thể hiện tinh thần của "kinh quyền").
- "Dĩ bất biến ứng vạn biến": Lấy cái không thay đổi để ứng phó với muôn sự thay đổi (một triết lý gần gũi, nhấn mạnh vào cái "kinh" - bất biến).
- Tùy cơ ứng biến: Ăn uống muốn theo noi phép tắc, Tới lui cho biết lẽ kinh quyền (Nguyễn Bỉnh Khiêm).