lâché

Học thuật
Thân thiện
lâché

Le dessinateur a fait un croquis lâché dans son carnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cẩu thả, không chau chuốt, không tỉ mỉ: Dùng để mô tả một cái gì đó được thực hiện một cách vội vàng, thiếu sự chú ý đến chi tiết hoặc không gọn gàng.
    • Lỏng lẻo, không chặt chẽ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó không được buộc, giữ hoặc kiểm soát một cách chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son écriture est un peu lâchée. (Chữ viết của anh ấy hơi cẩu thả.)
    • La corde est lâchée, fais attention ! (Sợi dây bị lỏng/long ra rồi, hãy cẩn thận!)
    • Il a un style de dessin très lâché. (Anh ấy phong cách vẽ rất phóng khoáng/không gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail lâché": Công việc làm cẩu thả, không đến nơi đến chốn.

    • Le patron n'accepte pas un travail lâché. (Ông chủ không chấp nhận một công việc làm cẩu thả.)
  • "Tenue lâchée": Trang phục xuề xòa, không chỉn chu.

    • Pour la soirée, la tenue est lâchée. (Đối với buổi tối hôm đó, trang phục có thể thoải mái/xuề xòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lâcher (động từ): Thả ra, buông ra, bỏ rơi.

    • Il a lâché la corde. (Anh ta đã thả sợi dây ra.)
  • Relâché (tính từ): Lỏng lẻo (về mặt đạo đức, kỷ luật), nới lỏng.

    • Une discipline relâchée. (Một kỷ luật lỏng lẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Négligé: Cẩu thả, qua loa.
  • Désinvolte: Xuề xòa, thoải mái (đôi khi theo nghĩa thiếu nghiêm túc).
  • Lâche (trong một số ngữ cảnh): Lỏng, không căng (nhưng chú ý: "lâche" chủ yếu có nghĩa là "hèn nhát").
Từ trái nghĩa
  • Soigné: Chu đáo, tỉ mỉ.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Tendu: Căng, chặt.
lâché

Le dessinateur a fait un croquis lâché dans son carnet.

tính từ
  1. cẩu thả
    • Dessin lâché
      hình vẽ cẩu thả