lãm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
lãm
lãm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Không tìm thấy từ "lãm"
Từ gần giống
lá mạ
làm đổ
lẹm
lem
lém
lim
lịm
lờm
lồm
lợm
lỏm
lòm
lóm
lỡm
lõm
lúm
lủm
lũm
lùm
Words Containing "lãm"
du lãm
lịch lãm
nhàn lãm
nhất lãm
triển lãm
Words Mentioning "lãm"
bench
bench dog
cattle-show
champion
collector's item
dog show
Duchamp
exhibit
exhibition
exhibitor
exhibitory
exposition
flower-show
futurama
hanging
inaugurate
loan-exhibition
opening
pass
picture-gallery
private
salon
shew
shewn
show
shown
show-piece
show-room
show-window
stall
total
varnishing-day
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...