légaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tôn trọng pháp chế một cách cứng nhắc: Chỉ thái độ hoặc nguyên tắc tuân thủ luật pháp một cách máy móc, quá mức cần thiết, đôi khi bất chấp tinh thần hay mục đích thực sự của luật.
- Tuân theo quy chế tôn giáo một cách triệt để: Chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt, cứng nhắc các nghi lễ và quy định bề ngoài của tôn giáo.
Danh từ (giống đực/giống cái: un légaliste / une légaliste):
- Người tôn trọng pháp chế một cách cứng nhắc: Người luôn nhấn mạnh đến việc tuân thủ từng câu chữ của luật pháp, thường bị coi là thiếu linh hoạt.
- Người tuân theo quy chế tôn giáo một cách triệt để: Người nhấn mạnh đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức và luật lệ tôn giáo, đôi khi coi trọng hình thức hơn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son approche est trop légaliste ; il ne comprend pas l'esprit de la loi. (Cách tiếp cận của anh ta quá cứng nhắc về mặt pháp lý; anh ta không hiểu tinh thần của luật pháp.)
- Une interprétation légaliste des textes sacrés. (Một cách giải thích bám sát từng câu chữ vào các văn bản thánh.)
Danh từ:
- C'est un légaliste, il suit le règlement à la lettre. (Hắn là một kẻ câu nệ luật, hắn tuân theo quy định từng chữ một.)
- Les légalistes s'opposaient aux prophètes sur l'interprétation de la loi. (Những người theo chủ nghĩa giáo điều luật pháp đã phản đối các nhà tiên tri về cách giải thích luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une interprétation légaliste": Một cách giải thích cứng nhắc, bám sát từng chữ từng câu của văn bản (luật pháp hoặc tôn giáo) mà bỏ qua ý nghĩa hay mục đích sâu xa.
- "Un esprit légaliste": Một tư tưởng hoặc thái độ quá đề cao và phụ thuộc vào hình thức luật lệ.
Biến thể và từ gần giống
- Légalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa luật lệ, thái độ tôn sùng luật pháp hoặc quy tắc một cách hình thức và cứng nhắc.
- Le légalisme peut étouffer l'innovation. (Chủ nghĩa câu nệ luật có thể bóp nghẹt sự đổi mới.)
- Légal (tính từ): Hợp pháp, thuộc về luật pháp.
- Une procédure légale. (Một thủ tục hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Formaliste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa hình thức, người câu nệ hình thức.
- Rigoriste (tính từ/danh từ): Khắt khe, người theo chủ nghĩa khắt khe (thường về đạo đức hoặc tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Antinomiste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa bài luật, chống lại sự ràng buộc của luật lệ.
- Libéral (tính từ/danh từ): Tự do, phóng khoáng (trong cách giải thích luật pháp hoặc tín điều).
tính từ
- tôn trọng pháp chế
- triệt để tuân theo quy chế tôn giáo
danh từ
- người tôn trọng pháp chế
- người triệt để tuân theo quy chế tôn giáo