lưỡng quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai gò má: Chỉ hai phần xương nhô lên ở hai bên mặt, ngay dưới hốc mắt. Đây là một từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương, nhân tướng học hoặc miêu tả hình dáng khuôn mặt một cách trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khuôn mặt anh ấy có lưỡng quyền cao và đôi mắt sáng. (Miêu tả đặc điểm khuôn mặt.)
- Theo nhân tướng học, người có lưỡng quyền nổi bật thường là người quyết đoán. (Sử dụng trong bộ môn nghiên cứu tướng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lưỡng quyền cao": cụm từ cố định dùng để miêu tả đặc điểm gò má nhô cao rõ rệt.
- Người mẫu thường sở hữu gương mặt với lưỡng quyền cao.
- "lưỡng quyền nhô": cách nói khác để chỉ gò má cao, nổi bật.
- Ông cụ tuy già nhưng vẫn còn khí sắc với đôi mắt tinh anh và lưỡng quyền nhô.
Biến thể và từ gần giống
- Gò má (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Cô ấy có gò má cao.
- Xương gò má (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh cấu trúc xương.
- Xương gò má của cô ấy rất cân đối.
Từ đồng nghĩa
- Gò má: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong đời sống.
- Xương má: Cách nói khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Lưỡng quyền" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, nên dùng từ "gò má" để dễ hiểu hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả nhân vật, sách về nhân tướng học, phong thủy, hoặc các bài viết có tính chất văn học.
- dt. Gò má: Lưỡng quyền hơi cao.