lẳng khẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao và gầy, dáng người cao nhưng ốm, khẳng khiu: Dùng để miêu tả dáng vóc của một người có chiều cao nhưng thân hình rất gầy, thiếu sự đầy đặn, thường gợi cảm giác yếu ớt hoặc thanh mảnh quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông lẳng khẳng nhưng làm việc rất khỏe. (Anh ấy có dáng người cao gầy nhưng làm việc rất khỏe.)
- Cậu bé lẳng khẳng ấy là vận động viên chạy bộ cừ khôi. (Cậu bé cao gầy ấy là một vận động viên chạy bộ xuất sắc.)
- Dáng người lẳng khẳng khiến cô dễ bị lạnh hơn người khác. (Dáng người cao gầy khiến cô dễ bị lạnh hơn người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường dùng trong văn nói, mang sắc thái miêu tả trực quan, đôi khi có hàm ý so sánh giữa vóc dáng bên ngoài có vẻ yếu ớt với sức khỏe hoặc sức chịu đựng thực tế.
- Trông lẳng khẳng vậy thôi, chứ bà ấy khuân vác đồ đạc chẳng kém ai. (Trông cao gầy vậy thôi, chứ bà ấy khuân vác đồ đạc chẳng kém ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Khẳng khiu (tính từ): Cũng có nghĩa gầy và cao, thường dùng cho cây cối hoặc chân tay, gợi cảm giác khô cứng, thiếu sức sống hơn "lẳng khẳng".
- Cành cây khẳng khiu trơ trụi lá.
- Cao gầy (tính từ): Cách nói thông thường, trung tính hơn, ít mang sắc thái biểu cảm đặc trưng như "lẳng khẳng".
- Một chàng trai cao gầy.
Từ đồng nghĩa
- Cao nghều: Nhấn mạnh chiều cao một cách không cân đối với thân hình gầy.
- Gầy nhẳng: Nhấn mạnh sự gầy guộc, ốm yếu.
Từ trái nghĩa
- Lùn mập: Thấp và béo.
- Vạm vỡ: Cao lớn và cơ bắp, khỏe mạnh.
- Đẫy đà: Đầy đặn, có da có thịt.
Lưu ý sử dụng
- "Lẳng khẳng" chủ yếu dùng để miêu tả con người, ít dùng cho vật.
- Từ này thường mang sắc thái dân dã, quen thuộc, phù hợp với văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, không trang trọng.
- Cần phân biệt với "lẳng khẳng" trong một số phương ngữ có thể chỉ tiếng động (như tiếng va chạm của vật cứng), nhưng nghĩa phổ biến và chuẩn mực nhất là chỉ dáng người cao gầy.
- Nói người cao mà gầy: Lẳng khẳng thế mà dai sức.