laîche

Học thuật
Thân thiện
laîche

Une laîche pousse au bord d'un étang tranquille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây cói túi: Một loại cây thuộc họ cói, thường mọcvùng đầm lầy hoặc ẩm ướt, thân hình trụ thường được sử dụng để đan lát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent la laîche au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy cây cói túibờ ao.)
    • La laîche est une plante typique des zones humides. (Cây cói túimột loài thực vật điển hình của vùng đất ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un marais à laîches": Một vùng đầm lầy mọc nhiều cây cói túi.
    • Cette réserve naturelle est un marais à laîches. (Khu bảo tồn thiên nhiên nàymột vùng đầm lầy mọc nhiều cây cói túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Laîchaie (n.f): Khu vực, bãi đất mọc nhiều cây cói túi.
  • Cypéracées (n.f.pl): Họ Cói, họ thực vật cây cói túi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Carex (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ chung các loài cói túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

laîche

Une laîche pousse au bord d'un étang tranquille.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cói túi