laïciser

Học thuật
Thân thiện
laïciser

L'État a décidé de laïciser l'école publique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thế tục hóa: Hành động tách biệt một tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động ra khỏi sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc biểu tượng của tôn giáo, đặc biệtkhỏi Giáo hội, để đặt dưới sự quảncủa nhà nước hoặc để mang tính chất dân sự, phi tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de laïciser le système éducatif public. (Chính phủ đã quyết định thế tục hóa hệ thống giáo dục công.)
    • Cette loi vise à laïciser les hôpitaux. (Luật này nhằm mục đích thế tục hóa các bệnh viện.)
    • Le processus pour laïciser un établissement peut être long et complexe. (Quá trình để thế tục hóa một cơ sở có thể dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laïciser un espace": thế tục hóa một không gian (ví dụ: một nghĩa trang, một phòng họp) bằng cách loại bỏ các biểu tượng tôn giáo đảm bảo tính trung lập về tôn giáo tại đó.
    • La mairie a choisi de laïciser la salle des mariages. (Tòa thị chính đã chọn thế tục hóa phòng kết hôn.)
  • "Une société laïcisée": một xã hội đã được thế tục hóa, nơi các thể chế đời sống công cộng được tách biệt rõ ràng khỏi tôn giáo.
    • La France est un État dont la société est fortement laïcisée. (Nước Phápmột quốc gia xã hội được thế tục hóa mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laïcisation (danh từ giống cái): sự thế tục hóa, quá trình thế tục hóa.
    • La laïcisation de l'école a été un événement majeur de l'histoire française. (Sự thế tục hóa trường họcmột sự kiện lớn trong lịch sử nước Pháp.)
  • Laïque (tính từ): thế tục, phi tôn giáo, thuộc về thế tục.
    • une école laïque (một ngôi trường thế tục)
  • Laïcité (danh từ giống cái): nguyên tắc thế tục, chủ nghĩa thế tục (tính trung lập về tôn giáo của nhà nước sự tách biệt giữa tôn giáo chính quyền).
    • Le principe de laïcité est au cœur de la République. (Nguyên tắc thế tụctrung tâm của nền Cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Séculariser: thế tục hóa (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "laïciser" thường nhấn mạnh hơn đến việc áp dụng nguyên tắc của Pháp).
    • séculariser l'État (thế tục hóa nhà nước)
Từ trái nghĩa
  • Confessionnaliser: giáo phái hóa, giao cho một giáo hội hoặc tôn giáo cụ thể quản lý.
  • Sacraliser: thánh hóa, làm cho mang tính chất thiêng liêng, tôn giáo.
laïciser

L'État a décidé de laïciser l'école publique.

ngoại động từ
  1. thế tục hóa
    • Laïciser les écoles
      thế tục hóa các trường học