laïcisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết thế tục hóa: Nguyên tắc hoặc học thuyết về việc tách biệt các vấn đề xã hội nhà nước khỏi ảnh hưởng của tôn giáo, đặc biệt trong giáo dục chính trị. đề cao tính trung lập về tôn giáo của các thể chế công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laïcisme est un principe fondamental de la République française. (Thuyết thế tục hóamột nguyên tắc cơ bản của nền Cộng hòa Pháp.)
    • La loi de 1905 sur la séparation des Églises et de l'État incarne le laïcisme. (Đạo luật năm 1905 về sự tách biệt giữa Giáo hội Nhà nướchiện thân của thuyết thế tục hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défendre le laïcisme": bảo vệ thuyết thế tục hóa.

    • Il défend ardemment le laïcisme à l'école. (Ông ấy bảo vệ nhiệt thành thuyết thế tục hóa trong trường học.)
  • "un débat sur le laïcisme": một cuộc tranh luận về thuyết thế tục hóa.

    • La société française connaît des débats récurrents sur le laïcisme. (Xã hội Pháp những cuộc tranh luận lặp đi lặp lại về thuyết thế tục hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Laïcité (n.f): nguyên tắc thế tục, tính thế tục. (Đây là từ phổ biến hơn, chỉ nguyên tắc thực tiễn cụ thể, trong khi "laïcisme" thường nhấn mạnh đến học thuyết, tư tưởng).
  • Laïque (adj): thế tục, không thuộc về tôn giáo.
    • une école laïque (một ngôi trường thế tục)
Từ đồng nghĩa
  • Sécularisme: chủ nghĩa thế tục (từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc xã hội học rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Principe de laïcisme: nguyên tắc thế tục hóa.
    • Le principe de laïcisme garantit la liberté de conscience. (Nguyên tắc thế tục hóa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "laïcisme")

danh từ giống đực
  1. thuyết thế tục hóa