labyrinth
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mê cung : Một cấu trúc hoặc mạng lưới đường đi phức tạp, có nhiều lối rẽ và ngõ cụt, khiến người ta rất dễ bị lạc. Tình trạng rắc rối, phức tạp : Một tình huống, vấn đề hoặc quá trình rất khó hiểu và khó giải quyết vì có nhiều chi tiết đan xen. (Giải phẫu học) Bộ phận mê đạo (tai trong) : Một hệ thống các ống và khoang phức tạp trong tai trong, liên quan đến thính giác và t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A complex structure of interconnected passages or paths in which it is difficult to find one's way; a maze : A physical construction designed to confuse and challenge navigation. (Anatomy) A complex system of interconnecting cavities or canals, specifically in the inner ear : This structure is concerned with hearing and equilibrium (balance). Usage The word "labyrinth" is used...
See full definition →