lace
Từ gần giống
Words Containing "lace"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dây, dải buộc : Một sợi dây mảnh, thường được luồn qua các lỗ hoặc móc để buộc chặt hai mép của một vật, như giày hoặc quần áo. Ren, đăng ten : Một loại vải trang trí tinh xảo, được dệt hoặc đan tạo thành các hoa văn hình mạng lưới mở. Động từ (Ngoại động từ): Thắt, buộc : Hành động dùng dây để buộc chặt hoặc cố định thứ gì đó. Viền, viền bằng ren : Trang trí hoặc làm viền...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A delicate, openwork fabric made by weaving, knitting, or knotting threads into intricate, often symmetrical, patterns. It is typically used for decoration or trimming on clothing and furnishings. A cord or string used to fasten something by being drawn through eyelets or hooks, such as on a shoe or a garment. Verb : To add a substance, especially alcohol, to a drink or food....
See full definition →