lace
/leis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây, dải buộc: Một sợi dây mảnh, thường được luồn qua các lỗ hoặc móc để buộc chặt hai mép của một vật, như giày hoặc quần áo.
- Ren, đăng ten: Một loại vải trang trí tinh xảo, được dệt hoặc đan tạo thành các hoa văn hình mạng lưới mở.
Động từ (Ngoại động từ):
- Thắt, buộc: Hành động dùng dây để buộc chặt hoặc cố định thứ gì đó.
- Viền, viền bằng ren: Trang trí hoặc làm viền cho một vật (như vải, quần áo) bằng cách thêm ren vào.
- Pha thêm (rượu mạnh): Cho thêm một lượng chất (thường là rượu mạnh) vào đồ uống hoặc thức ăn.
Động từ (Nội động từ):
- Buộc chặt, nịt chặt: Hành động tự buộc chặt lại (ví dụ: buộc dây giày).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She tied the lace of her dress. (Cô ấy thắt dây buộc của chiếc váy.)
- The tablecloth was made of beautiful lace. (Khăn trải bàn được làm từ ren rất đẹp.)
Động từ (Ngoại động từ):
- Please help me lace up my boots. (Làm ơn giúp tôi buộc dây ủng.)
- The dress was laced with silk ribbons. (Chiếc váy được viền bằng những dải ruy băng lụa.)
- Someone had laced the drink with a sedative. (Ai đó đã pha thuốc an thần vào đồ uống.)
Động từ (Nội động từ):
- These shoes lace at the side. (Đôi giày này buộc dây ở bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lace into someone" (thành ngữ): chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách dữ dội bằng lời nói.
- The critic laced into the director's new film. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Lacy (tính từ): có ren, giống ren, được làm bằng ren.
- She wore a lacy blouse. (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh có ren.)
Lacing (danh từ): hành động buộc dây; hệ thống dây buộc; chất được pha thêm vào.
- The lacing on his jacket was intricate. (Hệ thống dây buộc trên áo khoác của anh ta rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây): String, cord, thong.
- Danh từ (ren): Openwork, netting.
- Động từ (buộc): Tie, fasten, bind.
- Động từ (pha thêm): Spike, fortify, adulterate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lace up: Buộc chặt bằng dây.
- He sat down to lace up his running shoes. (Anh ta ngồi xuống để buộc dây giày chạy.)
Lace together: Buộc hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
- She laced her fingers together nervously. (Cô ấy bồn chồn đan các ngón tay vào nhau.)
Thành ngữ liên quan
Lace one's fingers: Đan các ngón tay của hai bàn tay vào nhau.
- He laced his fingers behind his head and leaned back. (Anh ta đan các ngón tay ra sau đầu và ngả người ra.)
Tight-laced: (nghĩa bóng) quá khắt khe, cứng nhắc về các quy tắc đạo đức hoặc xã hội.
- She was considered very tight-laced by her more liberal friends. (Cô ấy bị những người bạn phóng khoáng hơn coi là rất cứng nhắc.)
danh từ
- dây, buộc, dải buộc
- ren, đăng ten
ngoại động từ
- thắt, buộc
- to lace [up] one's shoesthắt dây giày
- viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
- pha thêm (rượu mạnh)
- glass of milk laced with rhumcố sữa pha rượu rum
- chuộc khát quất
nội động từ
- nịt chặt, buộc chặt
- (+ into) đánh, quất (ai)