dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

lai

Words Mentioning "lai"

băn khoăn
bản lai
bĩ
biên lai
bồng lai
bóng mây
can hệ
giáp lai
lai
lai căng
lai láng
lai lịch
lai nhai
lai rai
lai tạp
lai vãng
mù mịt
nghĩ
phúc
rực rỡ
sáng ngời
sáng sủa
tái lai
tám
tận
thái lai
thời
tiên đoán
tin
tin tưởng
trắc đạc
trông đợi
tự
tư
tươi đẹp
tươi sáng
tương lai
ưu sinh
vãng lai
vãng lai
viễn cảnh
viễn cảnh
vị lai
vị lai
vô vàn
xán lạn
xán lạn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...