dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
lai
Words Mentioning "lai"
băn khoăn
bản lai
bĩ
biên lai
bồng lai
bóng mây
can hệ
giáp lai
lai
lai căng
lai láng
lai lịch
lai nhai
lai rai
lai tạp
lai vãng
mù mịt
nghĩ
phúc
rực rỡ
sáng ngời
sáng sủa
tái lai
tám
tận
thái lai
thời
tiên đoán
tin
tin tưởng
trắc đạc
trông đợi
tự
tư
tươi đẹp
tươi sáng
tương lai
ưu sinh
vãng lai
vãng lai
viễn cảnh
viễn cảnh
vị lai
vị lai
vô vàn
xán lạn
xán lạn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...