language

/'læɳgwidʤ/
danh từ
  1. tiếng, ngôn ngữ
    • foreign languages
      tiếng nước ngoài
    • the language of diplomacy
      ngôn ngữ ngoại giao
    • dead language
      từ ngữ
    • living language
      sinh ngữ
  2. lời nói
    • bad language
      lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
  3. cách diễn đạt, cách ăn nói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

language
A child learns a new language from a colorful picture book.