laughable
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Buồn cười, nực cười, đáng cười : Mô tả điều gì đó ngớ ngẩn, vô lý hoặc kém chất lượng đến mức gây ra tiếng cười chế giễu hoặc không thể nghiêm túc được. Không đáng tin, phi lý : Chỉ một tình huống, lý lẽ hoặc ý tưởng quá vô lý, không thực tế. Ví dụ sử dụng (Nỗ lực sửa xe của anh ta chỉ bằng băng dính thật là nực cười.) (Đề nghị tăng lương một đô la của công ty thật đáng cườ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Arousing or provoking laughter : Something that is "laughable" is so silly, absurd, or ridiculous that it causes people to laugh or feel amusement. Deserving scorn or derision; absurdly inadequate or unreasonable : "Laughable" can also describe something that is so clearly foolish, illogical, or insufficient that it is worthy of mockery or contempt. Usage and Examples Des...
See full definition →