lauré

Học thuật
Thân thiện
lauré

Le poète lauré reçoit une couronne de laurier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Đội vòng (cây) thắng, đội vòng nguyệt quế: Từ này mô tả hình ảnh một người được đội trên đầu một vòng hoa làm từ cây nguyệt quế, biểu tượng cho chiến thắng, vinh quang hoặc thành tựu lớn, thường trong các cuộc thi đấu, thi thơ hoặc chiến trận thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le poète est représenté lauré sur cette médaille. (Nhà thơ được khắc họa đội vòng nguyệt quế trên tấm huy chương này.)
    • Une statue laurée de César se dresse sur la place. (Một bức tượng của Caesar đội vòng nguyệt quế đứng sừng sững trên quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tête laurée": đầu đội vòng nguyệt quế. Đâymột cụm từ cố định, thường được dùng trong văn chương hoặc các văn bản trang trọng để chỉ người chiến thắng, người đạt được vinh quang.
    • Le général victorieux rentra à Rome, tête laurée. (Vị tướng chiến thắng trở về Rome, đầu đội vòng nguyệt quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurier (danh từ giống đực): cây nguyệt quế, nguyệt quế.

    • Une couronne de laurier (một vòng nguyệt quế)
  • Laureat (danh từ giống đực)/Laureate (danh từ giống cái): người đoạt giải, người được vinh danh (ví dụ: giải thưởng Nobel).

    • Un lauréat du prix Goncourt (một người đoạt giải Goncourt)
Từ đồng nghĩa
  • Couronné (tính từ): được đội vương miện, được tôn vinh. (Tuy nhiên, "couronné" có nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtvòng nguyệt quế).
  • Vainqueur (danh từ/tính từ): người chiến thắng, đắc thắng. (Chỉ trạng thái chiến thắng, không nhất thiết mang hình ảnh "đội vòng nguyệt quế").
Thành ngữ liên quan
  • "Se reposer sur ses lauriers": Tự mãn với thành tích đã đạt được, ngủ quên trên chiến thắng.
    • Il a remporté un grand succès, mais il ne doit pas se reposer sur ses lauriers. (Anh ấy đã đạt được thành công lớn, nhưng không nên ngủ quên trên chiến thắng.) [Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "lauriers" ( nguyệt quế), là danh từ gốc của "lauré"].
lauré

Le poète lauré reçoit une couronne de laurier.

tính từ
  1. (văn học) đội vòng (cây) thắng, đội vòng nguyệt quế
    • Tête laurée
      đầu đội vòng nguyệt quế