laurelled
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Được vinh hiển, được vẻ vang : Trạng thái được tôn vinh, được công nhận vì thành tích hoặc chiến thắng, thường liên quan đến việc được trao vòng nguyệt quế (laurel wreath) - biểu tượng của vinh quang và thành tựu trong thời cổ đại. Được đội vòng nguyệt quế : Nghĩa đen, chỉ việc được đặt hoặc đội một vòng hoa nguyệt quế trên đầu như một biểu tượng của chiến thắng hoặc danh d...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Crowned with laurel : Describing someone or something that has been adorned with a wreath made from laurel leaves, typically as a mark of honor or victory. Honored or celebrated : Figuratively describing a person who has achieved great distinction, success, or acclaim, as if they had received a laurel crown. Usage Examples Adjective : The laurelled hero returned to the ci...
See full definition →