dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

lay

Words Mentioning "lay"

đăng đối
ân hận
đánh bẫy
ấn định
an táng
đặt
bắc
bao vây
bất động
bất tỉnh
bố cục
bỏ mình
bớt
bố trí
bỏ xó
bủa vây
buộc
cài
cản
cánh sẻ
chéo
chổng
chỏng chơ
chỏng gọng
chủ trương
chuyển
cơm
cuộc
dằn
dọn
dọn ăn
dự trữ
đệ
đệ đơn
gài bẫy
giải giáp
gửi
điều kiện
lay động
liệm
lung lay
nhập quan
nhín
đơm
quệt
rải
sản phẩm
trải
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...