dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
lay
Words Mentioning "lay"
đăng đối
ân hận
đánh bẫy
ấn định
an táng
đặt
bắc
bao vây
bất động
bất tỉnh
bố cục
bỏ mình
bớt
bố trí
bỏ xó
bủa vây
buộc
cài
cản
cánh sẻ
chéo
chổng
chỏng chơ
chỏng gọng
chủ trương
chuyển
cơm
cuộc
dằn
dọn
dọn ăn
dự trữ
đệ
đệ đơn
gài bẫy
giải giáp
gửi
điều kiện
lay động
liệm
lung lay
nhập quan
nhín
đơm
quệt
rải
sản phẩm
trải
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...