leaving
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rời đi, sự ra đi: "leaving" chỉ hành động hoặc quá trình rời khỏi một nơi nào đó, một người nào đó, hoặc một tình huống.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "leave"):
- Đang rời đi, đang bỏ lại: "leaving" là dạng tiếp diễn của động từ "leave", diễn tả hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His leaving was sudden and unexpected. (Sự ra đi của anh ấy thật đột ngột và bất ngờ.)
- The leaving of the old house brought back many memories. (Việc rời khỏi ngôi nhà cũ gợi lại nhiều kỷ niệm.)
Động từ:
- She is leaving for work at 8 AM. (Cô ấy đang rời đi làm lúc 8 giờ sáng.)
- They are leaving the party early tonight. (Họ đang rời bữa tiệc sớm tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leaving aside": bỏ qua, không xét đến.
- Leaving aside the cost, the design is excellent. (Bỏ qua chi phí, thiết kế rất xuất sắc.)
"Leaving behind": bỏ lại phía sau.
- He is leaving behind all his old habits. (Anh ấy đang bỏ lại tất cả thói quen cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Leave (động từ gốc): rời đi, bỏ lại.
- I will leave the office at 5 PM. (Tôi sẽ rời văn phòng lúc 5 giờ chiều.)
Left (quá khứ của "leave"): đã rời đi, đã bỏ lại.
- She left the city last year. (Cô ấy đã rời thành phố năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Departure (danh từ): sự khởi hành, sự ra đi.
- Exit (danh từ): lối ra, sự thoát ra.
- Abandonment (danh từ): sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Leave out: bỏ sót, không bao gồm.
- Don't leave out any important details. (Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.)
Leave behind: bỏ lại phía sau (vật chất hoặc tinh thần).
- She left behind her old life to start anew. (Cô ấy đã bỏ lại cuộc sống cũ để bắt đầu lại.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót điều gì, cố gắng hết sức.
- The detective left no stone unturned in solving the case. (Thám tử đã không bỏ sót điều gì trong việc giải quyết vụ án.)