let
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Cho phép, để cho : Cho phép ai đó làm điều gì hoặc để cho điều gì xảy ra mà không ngăn cản. Cho thuê : Đồng ý cho ai đó sử dụng một tài sản (như nhà, đất) trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền. Danh từ (từ cổ, ít dùng) : Sự ngăn cản, sự cản trở . Ví dụ sử dụng Động từ (Cho phép) : I let him try once more. (Tôi để cho anh ấy thử một lần nữa.) My parents let me go to...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Thể thao) Quả bóng chạm lưới : Trong quần vợt và một số môn thể thao dùng vợt khác, "let" chỉ một quả giao bóng chạm vào lưới nhưng vẫn rơi đúng vào ô quy định, dẫn đến việc phải giao bóng lại. Ví dụ sử dụng Danh từ : L'arbitre a annoncé un let. (Trọng tài thông báo một quả bóng chạm lưới.) Il a servi deux lets consécutifs. (Anh ấy đã giao hai quả chạm lưới liên tiếp.) Các...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To allow or permit : To not prevent or forbid; to give permission for something to happen. To cause to happen : To actively or passively enable an action or condition. To rent out : To grant the use of property or land to someone in return for payment. Usage Basic Permission : Use "let" to express permission, often followed by an object and a base verb (infinitive without "to"...
See full definition →