level
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mức, mực, trình độ : Chỉ một vị trí, độ cao, hoặc cấp độ cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc đo lường. Mặt bằng, bề mặt phẳng : Chỉ một khu vực bằng phẳng, không có chỗ lồi lõm. Cấp độ, tầng : Trong một tòa nhà, chỉ một tầng hoặc một lớp. Tính từ : Bằng phẳng, ngang bằng : Mô tả một bề mặt không có độ dốc, không cao thấp. Ngang nhau, cân bằng : Mô tả trạng thái tương đư...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A position on a scale of height, amount, or quality : A specific point or stage in a graded series or process. A horizontal plane or line : A flat, even surface or a position at a particular height. A relative position or rank in a graded group : A position in a hierarchy or system of classification. An abstract place or layer of thought or meaning : A particular depth or laye...
See full definition →