libérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể giải ngũ: Dùng để mô tả một quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự bắt buộc hoặc thời hạn phục vụ theo hợp đồng, và đủ điều kiện để được xuất ngũ, chấm dứt tư cách quân nhân.
Danh từ giống đực:
- Quân nhân có thể giải ngũ: Chỉ người lính, quân nhân đang trong tình trạng đủ điều kiện để được xuất ngũ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est libérable dans deux mois. (Anh ấy có thể giải ngũ trong hai tháng nữa.)
- Les soldats libérables attendent leur retour à la vie civile. (Những người lính có thể giải ngũ đang chờ đợi trở về với đời sống dân sự.)
Danh từ giống đực:
- Le commandant a reçu la liste des libérables. (Chỉ huy đã nhận danh sách những quân nhân có thể giải ngũ.)
- Ce libérable prépare déjà sa reconversion professionnelle. (Quân nhân có thể giải ngũ này đã chuẩn bị cho việc chuyển đổi nghề nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và hành chính liên quan đến quân đội. Trong đời sống dân sự, để diễn đạt ý "có thể được thả ra" hoặc "có thể được phóng thích" (như tù nhân), tiếng Pháp thường dùng các từ khác như "relâchable" hoặc "libérable" trong các ngữ cảnh rất cụ thể (ví dụ: - một tù nhân có thể được phóng thích có điều kiện).
Biến thể và từ gần giống
- Libérer (động từ): giải phóng, thả ra, giải ngũ.
- L'armée va le libérer le mois prochain. (Quân đội sẽ giải ngũ anh ta vào tháng tới.)
- Libération (danh từ giống cái): sự giải phóng, sự giải ngũ.
- Il attend sa libération avec impatience. (Anh ấy nóng lòng chờ đợi sự giải ngũ của mình.)
- Libéré (tính từ/danh từ): đã được giải ngũ, người đã xuất ngũ.
- Un soldat libéré. (Một người lính đã xuất ngũ.)
Từ đồng nghĩa
- Fin de service (cụm từ): cuối kỳ hạn phục vụ, thường dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng sắp được giải ngũ.
- À libérer (cụm từ): cần/chuẩn bị được giải ngũ (dùng trong văn bản hành chính).
Lưu ý
- Từ này không nên nhầm lẫn với "libre" (tự do, rảnh rỗi). "Libérable" có nghĩa chuyên môn hơn, gắn liền với thủ tục chấm dứt nghĩa vụ quân sự.
- Dạng giống cái của danh từ là "une libérable", dùng để chỉ nữ quân nhân có thể giải ngũ.
tính từ
- có thể giải ngũ
- Militaire libérablequân nhân có thể giải ngũ
danh từ giống đực
- quân nhân có thể giải ngũ