lieu
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chỗ, vị trí, chức vụ : "lieu" là một danh từ cổ, ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa gốc của nó là vị trí, chỗ đứng, hoặc chức vụ mà ai đó nắm giữ. Sử dụng chủ yếu trong cụm từ cố định : Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm giới từ "in lieu of". Ví dụ sử dụng Danh từ (trong cụm "in lieu of") : He was given extra vacation days in lieu of a pay raise...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Nơi, chốn, chỗ : Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng. Địa phương, xứ : Chỉ một khu vực, vùng đất. Lúc, thời điểm (trong một số ngữ cảnh) : Chỉ một thời điểm thích hợp để làm gì đó. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le lieu de rendez-vous est fixé à la bibliothèque. (Chỗ hẹn được ấn định ở thư viện.) C'est un lieu très calme. (Đó là một nơi rất yên tĩnh.) Ce n'es...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun A position, role, or function that is typically or properly held or performed by someone or something else. It is almost exclusively used in the fixed prepositional phrase "in lieu of." Usage The word "lieu" is a formal term that is never used alone in modern English. It is only used within the phrase "in lieu of," which functions as a preposition meaning "instead of" or "in pla...
See full definition →