dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

living

Words Mentioning "living"

ăn làm
ăn mày
áp dụng
đắt đỏ
bày vẽ
bề
bừa bãi
cá
cải thiện
cao sang
cấy
Chăm
chăm lo
chán đời
châu
chiêng
chúng sinh
còn
dạy học
dựa dẫm
dương gian
để mà
giập mật
giữ trẻ
hồ khẩu
hốt thuốc
đỉnh chung
khuất
kiếm ăn
kiếm sống
làm ăn
lối
mức sống
mưu sinh
nâng cao
nào đó
ngày càng
nội
đời sống
ở mùa
độ thân
quần áo
sinh
sinh giới
sinh hoạt
sinh kế
sinh khối
sinh ngữ
sinh nhai
sinh sống
sinh từ
sinh vật
Thái
thế gian
tôn giáo
trống cơm
đường xuôi
vạn vật
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...