loom
/lu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khung cửi: Một loại máy hoặc khung dùng để dệt vải từ sợi.
- Bóng mờ, hình bóng mờ: Một hình dáng không rõ ràng, thường lớn và đáng sợ, hiện ra trong tầm nhìn.
Nội động từ:
- Hiện ra lờ mờ, mờ ảo: Xuất hiện một cách mơ hồ, không rõ nét, thường từ xa hoặc trong điều kiện như sương mù.
- Hiện ra to lớn/lù lù: Xuất hiện với kích thước lớn, áp đảo, thường gây ấn tượng mạnh hoặc cảm giác đe dọa.
- Lởn vởn, đe dọa: (Về một sự kiện, mối nguy hiểm) sắp xảy ra một cách đáng lo ngại, tạo cảm giác căng thẳng, bất an.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She learned to weave on a traditional loom. (Cô ấy học dệt trên một khung cửi truyền thống.)
- A dark loom appeared through the fog. (Một bóng đen mờ ảo hiện ra qua làn sương.)
Nội động từ:
- The island loomed out of the mist. (Hòn đảo hiện ra lờ mờ từ trong sương.)
- The skyscraper loomed over the old neighborhood. (Tòa nhà chọc trời hiện ra lù lù phía trên khu phố cũ.)
- The threat of layoffs loomed over the company. (Mối đe dọa về việc sa thải lởn vởn trên công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to loom large": Hiện ra to lớn, chiếm vị trí quan trọng hoặc trở thành mối quan tâm, lo lắng chính.
- The question of cost looms large in our planning. (Vấn đề chi phí hiện lên như một mối lo lớn trong kế hoạch của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Looming (tính từ/ danh động từ): Đang hiện ra mờ ảo; sự hiện ra đe dọa.
- A looming deadline (Một hạn chót đang cận kề)
- The looming of a crisis (Sự lởn vởn của một cuộc khủng hoảng)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khung cửi): weaving frame.
- Động từ (hiện ra): emerge, appear, take shape.
- Động từ (đe dọa): impend, threaten, hang over.
Thành ngữ liên quan
- "Loom on the horizon": Sắp xảy ra, đang hiện ra ở phía chân trời (theo nghĩa bóng).
- Economic challenges are looming on the horizon. (Những thách thức kinh tế đang hiện ra ở phía chân trời.)
danh từ
- bóng lờ mờ
- bóng to lù lù
nội động từ
- hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...)
- the mountain range dimly loomed in the thin veil of morningdãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
- (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ)
- the shadow of dealth loomed largebóng thần chết hiện ra lù lù