loop
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vòng tròn, đường cong khép kín : Một hình dạng được tạo bởi một đường cong uốn cong và nối với chính nó, tạo thành một hình tròn hoặc hình bầu dục. Vòng lặp : Trong lập trình máy tính, một chuỗi lệnh được lặp đi lặp lại cho đến khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng. Đường vòng, đường nhánh : Một đoạn đường hoặc đường ray phụ tạo thành một tuyến đường thay thế hoặc nối tiếp....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A shape produced by a curve that bends round and crosses itself : A line, rope, or similar material that curves around to form a circular or oval shape, with the ends either joined or crossing. A structure, path, or pattern that is circular or repetitive : Something that follows a circular course or returns to its starting point, such as a road, a piece of film, or a sequence...
See full definition →